越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“nội địa hóa” (1)
nội địa hóa
英语
名localization
Nâng tỷ lệ nội địa hóa trong các sản phẩm công nghệ chiến lược.
Increasing the localization rate in strategic technology products.
相关词“nội địa hóa” (0)
未找到相关词。
短语“nội địa hóa” (2)
Tăng cường năng lực làm chủ công nghệ chủ chốt và nâng tỷ lệ nội địa hóa.
Strengthening the capacity to master core technologies and increasing the localization rate.
Nâng tỷ lệ nội địa hóa trong các sản phẩm công nghệ chiến lược.
Increasing the localization rate in strategic technology products.
